HSK 6
指定
zhǐdìng动
chỉ định; quy định
to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated
请在指定区域内排队等候。
Qǐng zài zhǐ dìng qū yù nèi pái duì děng hòu.
Please line up and wait in the designated area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.