HSK 6
戒指
jièzhi名
nhẫn
(finger) ring
她手上戴着母亲送的戒指。
Tā shǒu shàng dài zhe mǔ qīn sòng de jiè zhi.
She is wearing the ring her mother gave her.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.