HSK 6
指示
zhǐshì动名
chỉ thị; chỉ dẫn
to point out; to indicate; to instruct; directives
请严格按照安全指示操作。
Qǐng yán gé àn zhào ān quán zhǐ shì cāo zuò.
Please operate strictly according to the safety instructions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.