HSK 4
恐怕
kǒngpà动副
e rằng; có lẽ
fear; to dread; I'm afraid that...; perhaps
这么晚了他恐怕不会来了。
Zhè me wǎn le tā kǒng pà bú huì lái le.
It is so late that I am afraid he will not come.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.