HSK 3
怕
pà动(副)
sợ; e rằng
to be afraid; to fear; to dread; to be unable to endure; perhaps; surname Pa
妹妹怕一个人在家。
Mèi mei pà yí gè rén zài jiā.
My younger sister is afraid to be home alone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.