HSK 5
可怕
kěpà形
đáng sợ; khủng khiếp
awful; dreadful; fearful; formidable
夜里的山路安静得有些可怕。
Yè lǐ de shān lù ān jìng dé yǒu xiē kě pà.
The mountain road is frighteningly quiet at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.