HSK 4
强
qiáng形
mạnh; khỏe; tốt hơn
strong; powerful; better; slightly more than; vigorous; violent; surname Qiang
我们队比去年更强了。
Wǒ men duì bǐ qù nián gèng qiáng le.
Our team is stronger than last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.