HSK 4
度假
dùjià动
đi nghỉ; nghỉ dưỡng
to go on holidays; to spend one's vacation
我们打算去海边度假。
Wǒ men dǎ suàn qù hǎi biān dù jià.
We plan to vacation by the sea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.