HSK 4
肚子
dùzi名
bụng; dạ dày
belly; abdomen; stomach
我早饭吃太多肚子不舒服。
Wǒ zǎo fàn chī tài duō dù zi bù shū fu.
I ate too much at breakfast and my stomach feels uncomfortable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.