HSK 4
巧
qiǎo形
khéo; trùng hợp; đúng lúc
opportunely; coincidentally; as it happens; skillful
真巧我们又坐在一起了。
Zhēn qiǎo wǒ men yòu zuò zài yì qǐ le.
What a coincidence—we are sitting together again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.