HSK 4
失望
shīwàng动形
thất vọng; mất hy vọng
disappointed; to lose hope; to despair
比赛取消让大家很失望。
Bǐ sài qǔ xiāo ràng dà jiā hěn shī wàng.
The cancellation of the competition disappointed everyone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.