HSK 5
看望
kànwàng动
thăm; thăm hỏi
to pay a visit to; to see (sb)
周末我们去医院看望爷爷。
Zhōu mò wǒ men qù yī yuàn kàn wàng yé ye.
We are going to visit Grandpa in the hospital this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.