HSK 4
原来
yuánlái名形副
hóa ra; ban đầu; vốn dĩ
original; former; originally; formerly; at first; so, actually, as it turns out
原来你就是新来的老师。
Yuán lái nǐ jiù shì xīn lái de lǎo shī.
So you are the new teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.