HSK 4
原谅
yuánliàng动
tha thứ; bỏ qua
to excuse; to forgive; to pardon
请原谅我今天迟到了。
Qǐng yuán liàng wǒ jīn tiān chí dào le.
Please forgive me for being late today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.