HSK 4
预习
yùxí动
học trước; chuẩn bị bài
to prepare a lesson
上课以前我会先预习。
Shàng kè yǐ qián wǒ huì xiān yù xí.
I preview the lesson before class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.