HSK 4
准确
zhǔnquè形
chính xác; chuẩn xác
accurate; exact; precise
请给我一个准确的地址。
Qǐng gěi wǒ yí gè zhǔn què de dì zhǐ.
Please give me an accurate address.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.