HSK 4
全身
quánshēn名
toàn thân; cả cơ thể
the whole body; (typography) em
跑完步他全身都是汗。
Pǎo wán bù tā quán shēn dōu shì hàn.
His whole body was covered in sweat after running.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.