HSK 4
全球
quánqiú名
toàn cầu; khắp thế giới
the whole world; worldwide; global
这家公司在全球都有顾客。
Zhè jiā gōng sī zài quán qiú dōu yǒu gù kè.
This company has customers around the world.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.