HSK 4
健身房
jiànshēnfáng名
phòng tập; phòng thể hình
gym; fitness club
我家楼下新开了一家健身房。
Wǒ jiā lóu xià xīn kāi le yì jiā jiàn shēn fáng.
A new gym opened downstairs from my home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.