HSK 4
保护
bǎohù动
bảo vệ; bảo hộ
to protect; to defend; to safeguard; protection
我们应该保护这里的环境。
Wǒ men yīng gāi bǎo hù zhè lǐ de huán jìng.
We should protect the environment here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.