HSK 4
便于
biànyú动
tiện cho; dễ
easy to; convenient for
把文件放这里便于查找。
Bǎ wén jiàn fàng zhè lǐ biàn yú chá zhǎo.
Put the file here so it is easy to find.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.