HSK 3
终于
zhōngyú副
cuối cùng; rốt cuộc
at last; in the end; finally; eventually
我们终于找到了那家店。
Wǒ men zhōng yú zhǎo dào le nà jiā diàn.
We finally found that shop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.