HSK 4
乘坐
chéngzuò动
đi; ngồi phương tiện
to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)
明天我们乘坐高铁去上海。
Míng tiān wǒ men chéng zuò gāo tiě qù shàng hǎi.
We will take a high-speed train to Shanghai tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.