HSK 1
坐
zuò动
ngồi; đi bằng xe
to sit; to take a seat; to take (a bus, airplane etc); to bear fruit; surname Zuo; variant of 座
我们坐出租车去饭店。
Wǒmen zuò chūzūchē qù fàndiàn.
We take a taxi to the restaurant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.