HSK 4
吃惊
chījīng动
ngạc nhiên; giật mình
to be startled; to be shocked; to be amazed
这个结果让大家很吃惊。
Zhè ge jié guǒ ràng dà jiā hěn chī jīng.
This result surprised everyone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.