HSK 4
鲜
xiān形
tươi; tươi sáng; ngon
fresh; bright (in color); delicious; tasty; delicacy; aquatic foods
这碗鱼汤很鲜味道不错。
Zhè wǎn yú tāng hěn xiān wèi dào bú cuò.
This fish soup is fresh and tastes good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.