HSK 4
远离
yuǎnlí动
tránh xa; cách xa
to be far from; to keep away from
请大家远离危险的地方。
Qǐng dà jiā yuǎn lí wēi xiǎn de dì fang.
Please stay away from dangerous places.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.