HSK 4
误会
wùhuì动名
hiểu lầm
to misunderstand; to mistake; misunderstanding
对不起刚才是我误会你了。
Duì bù qǐ gāng cái shì wǒ wù huì nǐ le.
I am sorry; I misunderstood you just now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.