HSK 4
吸
xī动
hút; hít; hấp thụ
to breathe; to suck in; to absorb; to inhale
请不要用嘴吸这个瓶子。
Qǐng bú yào yòng zuǐ xī zhè ge píng zi.
Please do not suck on this bottle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.