HSK 4
葡萄
pútao名
nho
grape
盘子里有很多葡萄。
Pán zi lǐ yǒu hěn duō pú tao.
There are many grapes on the plate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.
Loading…
nho
grape
盘子里有很多葡萄。
Pán zi lǐ yǒu hěn duō pú tao.
There are many grapes on the plate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.