HSK 6
焦虑
jiāolǜ形
lo âu; lo lắng
anxious; worried; apprehensive
长期焦虑会影响睡眠质量。
Cháng qī jiāo lǜ huì yǐng xiǎng shuì mián zhì liàng.
Long-term anxiety can affect sleep quality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.