HSK 4
帽子
màozi名
mũ; nón
hat; cap; (fig.) label; bad name
姐姐送给我的帽子很漂亮。
Jiě jie sòng gěi wǒ de mào zi hěn piào liang.
The hat my older sister gave me is beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.