HSK 4
美好
měihǎo形
tốt đẹp; tươi đẹp
beautiful; fine
这是一个十分美好的早上。
Zhè shì yí gè shí fēn měi hǎo de zǎo shang.
This is a wonderful morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.