HSK 4
果汁
guǒzhī名
nước ép trái cây
fruit juice
我早饭喜欢喝一杯果汁。
Wǒ zǎo fàn xǐ huan hē yì bēi guǒ zhī.
I like to drink a glass of fruit juice at breakfast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.