HSK 4
接着
jiēzhe动副
tiếp theo; tiếp tục; đón lấy
to catch and hold on; to continue; to go on to do sth; to follow
休息以后我们接着讨论。
Xiū xi yǐ hòu wǒ men jiē zhe tǎo lùn.
We continued the discussion after resting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.