HSK 4
答
dá动
trả lời; đáp
to answer; to reply; to respond
请先想清楚再答这个问题。
Qǐng xiān xiǎng qīng chǔ zài dá zhè ge wèn tí.
Think it through before answering this question.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.