HSK 4
答应
dāying动
đồng ý; hứa; trả lời
to answer; to respond; to answer positively; to agree; to accept; to promise
妈妈答应周末带我去公园。
Mā ma dā ying zhōu mò dài wǒ qù gōng yuán.
Mom agreed to take me to the park this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.