HSK 7-9
答辩
dábiàn动
bảo vệ luận văn; biện hộ
to reply (to an accusation); to defend one's dissertation
她明天参加毕业论文答辩。
Tā míng tiān cān jiā bì yè lùn wén dá biàn.
She will defend her graduation thesis tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.