HSK 7-9
报答
bàodá动
báo đáp; đền đáp
to repay; to requite
她努力工作报答家人的支持。
Tā nǔ lì gōng zuò bào dá jiā rén de zhī chí.
She worked hard to repay her family's support.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.