HSK 4
盒子
hézi名
hộp; hộp đựng
box; case; hezi – a savory turnover-like pie in northern Chinese and Mongolian cuisines
桌上的盒子里装着礼物。
Zhuō shàng de hé zi lǐ zhuāng zhe lǐ wù.
There is a gift in the box on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.