HSK 4
等
děng助(名量)
vân vân; hạng; bậc
to wait for; to await; by the time; when; till; and so on; etc.; et al.; (bound form) class; rank; grade
铅笔纸等东西都准备好了。
Qiān bǐ zhǐ děng dōng xi dōu zhǔn bèi hǎo le.
Pencils, paper, and other things are ready.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.