HSK 4
内
nèi名
trong; bên trong; nội bộ
inside; inner; internal; within
请在三天内完成这项工作。
Qǐng zài sān tiān nèi wán chéng zhè xiàng gōng zuò.
Please complete this work within three days.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.