HSK 4
目标
mùbiāo名
mục tiêu; đích
target; goal; objective
我的目标是每天读十页书。
Wǒ de mù biāo shì měi tiān dú shí yè shū.
My goal is to read ten pages every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.