HSK 4
母亲
mǔqīn名
mẹ
mother
母亲每天早上送我上学。
Mǔ qīn měi tiān zǎo shang sòng wǒ shàng xué.
My mother takes me to school every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.