HSK 4
期中
qīzhōng名
giữa kỳ; giữa học kỳ
interim; midterm
我们明天有一次期中考试。
Wǒ men míng tiān yǒu yí cì qī zhōng kǎo shì.
We have a midterm exam tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.