HSK 4
厕所
cèsuǒ名
nhà vệ sinh
toilet; lavatory
请问厕所在哪一层。
Qǐng wèn cè suǒ zài nǎ yì céng.
Excuse me, which floor is the restroom on?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.