HSK 4
辛苦
xīnkǔ形动
vất vả; khó nhọc
exhausting; hard; tough; arduous
爸爸工作一天很辛苦。
Bà ba gōng zuò yì tiān hěn xīn kǔ.
Dad works hard all day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.