HSK 4
尤其
yóuqí副
đặc biệt là; nhất là
especially; particularly
我喜欢水果尤其是苹果。
Wǒ xǐ huan shuǐ guǒ yóu qí shì píng guǒ.
I like fruit, especially apples.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.