HSK 5
其余
qíyú代
phần còn lại; những người còn lại
the rest; the others; remaining; remainder
两个人先走其余人在等车。
Liǎng gè rén xiān zǒu qí yú rén zài děng chē.
Two people left first, while the rest waited for a vehicle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.