HSK 4
其中
qízhōng名
trong đó; trong số đó
among; in; included among these
我买了三本书其中一本是新的。
Wǒ mǎi le sān běn shū qí zhōng yì běn shì xīn de.
I bought three books, one of which is new.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.